泄露
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết lộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
泄露 nghĩa là rò rỉ, tiết lộ.
Nghĩa của 泄露
xièlù
TIẾT LỘĐộng từ- Rò rỉ (thông tin); tiết lộ
- Cũng đọc là xièlòu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泄露
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 泄露
- 泄露天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
Câu hỏi thường gặp
泄露 nghĩa là gì?
泄露 (xièlù) nghĩa là rò rỉ, tiết lộ.
泄露 đọc thế nào?
泄露 đọc là xièlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 泄露 là gì?
Âm Hán Việt của 泄露 là "tiết lộ".