走背字
giọng máy của trình duyệt
走背字 nghĩa là gặp xui xẻo.
Nghĩa của 走背字
zǒubèizì
Động từ- Gặp xui xẻo
Câu hỏi thường gặp
走背字 nghĩa là gì?
走背字 (zǒubèizì) nghĩa là gặp xui xẻo.
走背字 đọc thế nào?
走背字 đọc là zǒubèizì (pinyin).
走背字 nghĩa là gặp xui xẻo.
走背字 (zǒubèizì) nghĩa là gặp xui xẻo.
走背字 đọc là zǒubèizì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.