TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

走背字

zǒubèizì giọng máy của trình duyệt

走背字 nghĩa là gặp xui xẻo.

Nghĩa của 走背字

zǒubèizì

Động từ
  1. Gặp xui xẻo

Câu hỏi thường gặp

走背字 nghĩa là gì?

走背字 (zǒubèizì) nghĩa là gặp xui xẻo.

走背字 đọc thế nào?

走背字 đọc là zǒubèizì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.