TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

走进

zǒujìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 走進

Âm Hán Việt TẨU TIẾN

走进 nghĩa là đi vào.

Nghĩa của 走进

zǒujìn

TẨU TIẾNĐộng từphồn thể 走進
  1. Đi vào

Câu ví dụ với 走进

  • 我们走进教室。 Wǒmen zǒujìn jiàoshì.Chúng tôi bước vào lớp học.Tatoeba #3537949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

走进 nghĩa là gì?

走进 (zǒujìn) nghĩa là đi vào.

走进 đọc thế nào?

走进 đọc là zǒujìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 走进 là gì?

Âm Hán Việt của 走进 là "tẩu tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.