TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

走门子

zǒuménzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 走門子

Âm Hán Việt TẨU MÔN TỬ

走门子 nghĩa là Xem 走门路 (zǒuménlù).

Nghĩa của 走门子

zǒuménzi

TẨU MÔN TỬphồn thể 走門子
  1. Xem 走门路 (zǒuménlù)

Câu hỏi thường gặp

走门子 nghĩa là gì?

走门子 (zǒuménzi) nghĩa là Xem 走门路 (zǒuménlù).

走门子 đọc thế nào?

走门子 đọc là zǒuménzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 走门子 là gì?

Âm Hán Việt của 走门子 là "tẩu môn tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.