TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

走马

zǒumǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 走馬

Âm Hán Việt TẨU MÃ

走马 nghĩa là cưỡi, đi bằng ngựa.

Nghĩa của 走马

zǒumǎ

TẨU MÃĐộng từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 走馬
  1. Cưỡi (ngựa)
  2. Đi bằng ngựa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 走马

Đồng nghĩa

Từ ghép có 走马

Thành ngữ có 走马

  • 走马上任 — Nhậm chức; đảm nhận vị trí
  • 走马观花 — Ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã
  • 斗鸡走马 — Chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc
  • 走马看花 — Cưỡi ngựa ngắm hoa (thành ngữ); nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt do quan sát qua loa
  • 走马章台 — Đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ
  • 飞鹰走马 — Cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn

Câu hỏi thường gặp

走马 nghĩa là gì?

走马 (zǒumǎ) nghĩa là cưỡi, đi bằng ngựa.

走马 đọc thế nào?

走马 đọc là zǒumǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 走马 là gì?

Âm Hán Việt của 走马 là "tẩu mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.