走马
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 走馬
走马 nghĩa là cưỡi, đi bằng ngựa.
Nghĩa của 走马
zǒumǎ
TẨU MÃĐộng từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 走馬- Cưỡi (ngựa)
- Đi bằng ngựa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 走马
Đồng nghĩa
Từ ghép có 走马
Thành ngữ có 走马
- 走马上任 — Nhậm chức; đảm nhận vị trí
- 走马观花 — Ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã
- 斗鸡走马 — Chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc
- 走马看花 — Cưỡi ngựa ngắm hoa (thành ngữ); nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt do quan sát qua loa
- 走马章台 — Đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ
- 飞鹰走马 — Cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn
Câu hỏi thường gặp
走马 nghĩa là gì?
走马 (zǒumǎ) nghĩa là cưỡi, đi bằng ngựa.
走马 đọc thế nào?
走马 đọc là zǒumǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 走马 là gì?
Âm Hán Việt của 走马 là "tẩu mã".