TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赴会

fùhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 赴會

Âm Hán Việt PHÓ HỘI

赴会 nghĩa là đi họp.

Nghĩa của 赴会

fùhuì

PHÓ HỘIĐộng từphồn thể 赴會
  1. Đi họp

Thành ngữ có 赴会

  • 单刀赴会 — Xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm

Câu hỏi thường gặp

赴会 nghĩa là gì?

赴会 (fùhuì) nghĩa là đi họp.

赴会 đọc thế nào?

赴会 đọc là fùhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 赴会 là gì?

Âm Hán Việt của 赴会 là "phó hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.