TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赵云

Zhào Yún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趙雲

Âm Hán Việt TRIỆU VÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu vân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

赵云 nghĩa là Triệu Vân (-229), tướng nước Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa.

Nghĩa của 赵云

Zhào Yún

TRIỆU VÂNphồn thể 趙雲tên riêng
  1. Triệu Vân (-229), tướng nước Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa

Câu hỏi thường gặp

赵云 nghĩa là gì?

赵云 (zhào yún) nghĩa là Triệu Vân (-229), tướng nước Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa.

赵云 đọc thế nào?

赵云 đọc là Zhào Yún (pinyin).

Âm Hán Việt của 赵云 là gì?

Âm Hán Việt của 赵云 là "triệu vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.