TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赵公明

Zhào Gōngmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趙公明

Âm Hán Việt TRIỆU CÔNG MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu công minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

赵公明 nghĩa là Triệu Công Minh, Thần Tài trong truyền thống dân gian Trung Quốc và Đạo giáo.

Nghĩa của 赵公明

Zhào Gōngmíng

TRIỆU CÔNG MINHphồn thể 趙公明tên riêng
  1. Triệu Công Minh, Thần Tài trong truyền thống dân gian Trung Quốc và Đạo giáo

Câu hỏi thường gặp

赵公明 nghĩa là gì?

赵公明 (zhào gōngmíng) nghĩa là Triệu Công Minh, Thần Tài trong truyền thống dân gian Trung Quốc và Đạo giáo.

赵公明 đọc thế nào?

赵公明 đọc là Zhào Gōngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赵公明 là gì?

Âm Hán Việt của 赵公明 là "triệu công minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.