Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu huệ văn vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
赵惠文王 nghĩa là Triệu Huệ Văn Vương 赵国, trị vì từ 298-266 TCN trong Thời Chiến Quốc.
Nghĩa của 赵惠文王
Zhào Huìwén Wáng
TRIỆU HUỆ VĂN VƯƠNGphồn thể 趙惠文王tên riêng
Triệu Huệ Văn Vương 赵国, trị vì từ 298-266 TCN trong Thời Chiến Quốc
Câu hỏi thường gặp
赵惠文王 nghĩa là gì?
赵惠文王 (zhào huìwén wáng) nghĩa là Triệu Huệ Văn Vương 赵国, trị vì từ 298-266 TCN trong Thời Chiến Quốc.
赵惠文王 đọc thế nào?
赵惠文王 đọc là Zhào Huìwén Wáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 赵惠文王 là gì?
Âm Hán Việt của 赵惠文王 là "triệu huệ văn vương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.