TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赵紫阳

Zhào Zǐyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趙紫陽

Âm Hán Việt TRIỆU TỬ DƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu tử dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

赵紫阳 nghĩa là Triệu Tử Dương (1919-2005), chính trị gia cải cách của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, tổng bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc 1987-1989, bị quản thúc tại gia từ năm 1989 cho đến khi qua đời, và bị coi là nhân vật không tồn tại từ đó.

Nghĩa của 赵紫阳

Zhào Zǐyáng

TRIỆU TỬ DƯƠNGphồn thể 趙紫陽tên riêng
  1. Triệu Tử Dương (1919-2005), chính trị gia cải cách của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, tổng bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc 1987-1989, bị quản thúc tại gia từ năm 1989 cho đến khi qua đời, và bị coi là nhân vật không tồn tại từ đó

Câu hỏi thường gặp

赵紫阳 nghĩa là gì?

赵紫阳 (zhào zǐyáng) nghĩa là Triệu Tử Dương (1919-2005), chính trị gia cải cách của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, tổng bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc 1987-1989, bị quản thúc tại gia từ năm 1989 cho đến khi qua đời, và bị coi là nhân vật không tồn tại từ đó.

赵紫阳 đọc thế nào?

赵紫阳 đọc là Zhào Zǐyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赵紫阳 là gì?

Âm Hán Việt của 赵紫阳 là "triệu tử dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.