TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赵翼

Zhào Yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趙翼

Âm Hán Việt TRIỆU DỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu dực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

赵翼 nghĩa là Triệu Dực (1727-1814), nhà thơ và nhà sử học triều đại Thanh, một trong ba nhà thơ lớn của thời kỳ Càn Long 乾嘉三大家.

Nghĩa của 赵翼

Zhào Yì

TRIỆU DỰCphồn thể 趙翼tên riêng
  1. Triệu Dực (1727-1814), nhà thơ và nhà sử học triều đại Thanh, một trong ba nhà thơ lớn của thời kỳ Càn Long 乾嘉三大家

Câu hỏi thường gặp

赵翼 nghĩa là gì?

赵翼 (zhào yì) nghĩa là Triệu Dực (1727-1814), nhà thơ và nhà sử học triều đại Thanh, một trong ba nhà thơ lớn của thời kỳ Càn Long 乾嘉三大家.

赵翼 đọc thế nào?

赵翼 đọc là Zhào Yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 赵翼 là gì?

Âm Hán Việt của 赵翼 là "triệu dực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.