TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赵高

Zhào Gāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趙高

Âm Hán Việt TRIỆU CAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu cao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

赵高 nghĩa là Triệu Cao (?-207 TCN), một trong những hoạn quan độc ác, tham nhũng và quyền lực nhất lịch sử Trung Quốc, chịu trách nhiệm cho sự sụp đổ của nhà Tần.

Nghĩa của 赵高

Zhào Gāo

TRIỆU CAOphồn thể 趙高tên riêng
  1. Triệu Cao (?-207 TCN), một trong những hoạn quan độc ác, tham nhũng và quyền lực nhất lịch sử Trung Quốc, chịu trách nhiệm cho sự sụp đổ của nhà Tần

Câu hỏi thường gặp

赵高 nghĩa là gì?

赵高 (zhào gāo) nghĩa là Triệu Cao (?-207 TCN), một trong những hoạn quan độc ác, tham nhũng và quyền lực nhất lịch sử Trung Quốc, chịu trách nhiệm cho sự sụp đổ của nhà Tần.

赵高 đọc thế nào?

赵高 đọc là Zhào Gāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 赵高 là gì?

Âm Hán Việt của 赵高 là "triệu cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.