TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起云剂

qǐyúnjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 起雲劑

Âm Hán Việt KHỞI VÂN TỄ

起云剂 nghĩa là chất tạo đục, chất nhũ hoá.

Nghĩa của 起云剂

qǐyúnjì

KHỞI VÂN TỄDanh từphồn thể 起雲劑
  1. Chất tạo đục
  2. Chất nhũ hoá

Câu hỏi thường gặp

起云剂 nghĩa là gì?

起云剂 (qǐyúnjì) nghĩa là chất tạo đục, chất nhũ hoá.

起云剂 đọc thế nào?

起云剂 đọc là qǐyúnjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 起云剂 là gì?

Âm Hán Việt của 起云剂 là "khởi vân tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.