TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起亚

Qǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 起亞

Âm Hán Việt KHỞI Á

起亚 nghĩa là Kia.

Nghĩa của 起亚

Qǐyà

KHỞI Áphồn thể 起亞tên riêng
  1. Kia (Motors)

Câu hỏi thường gặp

起亚 nghĩa là gì?

起亚 (qǐyà) nghĩa là Kia.

起亚 đọc thế nào?

起亚 đọc là Qǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 起亚 là gì?

Âm Hán Việt của 起亚 là "khởi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.