TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起伏

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qǐfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỞI PHỤC

起伏 nghĩa là chuyển động lên xuống, gợn sóng.

Nghĩa của 起伏

qǐfú

KHỞI PHỤCĐộng từ, Danh từ
  1. Chuyển động lên xuống
  2. Gợn sóng
  3. Thăng trầm

Từ ghép có 起伏

Thành ngữ có 起伏

Câu hỏi thường gặp

起伏 nghĩa là gì?

起伏 (qǐfú) nghĩa là chuyển động lên xuống, gợn sóng.

起伏 đọc thế nào?

起伏 đọc là qǐfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 起伏 là gì?

Âm Hán Việt của 起伏 là "khởi phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.