起伏
giọng máy của trình duyệt
起伏 nghĩa là chuyển động lên xuống, gợn sóng.
Nghĩa của 起伏
qǐfú
KHỞI PHỤCĐộng từ, Danh từ- Chuyển động lên xuống
- Gợn sóng
- Thăng trầm
Từ ghép có 起伏
Thành ngữ có 起伏
- 思潮起伏 — Suy nghĩ trào dâng trong tâm trí
Câu hỏi thường gặp
起伏 nghĩa là gì?
起伏 (qǐfú) nghĩa là chuyển động lên xuống, gợn sóng.
起伏 đọc thế nào?
起伏 đọc là qǐfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 起伏 là gì?
Âm Hán Việt của 起伏 là "khởi phục".