TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起动

qǐdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 起動

Âm Hán Việt KHỞI ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khởi động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

起动 nghĩa là khởi động, khởi chạy.

Nghĩa của 起动

qǐdòng

KHỞI ĐỘNGĐộng từ, Phó từ, Thán từphồn thể 起動
  1. Khởi động (một động cơ)
  2. Khởi chạy (một ứng dụng máy tính)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 起动

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

起动 nghĩa là gì?

起动 (qǐdòng) nghĩa là khởi động, khởi chạy.

起动 đọc thế nào?

起动 đọc là qǐdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 起动 là gì?

Âm Hán Việt của 起动 là "khởi động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.