TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起泡沫

qǐpàomò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỞI BÀO MẠT

起泡沫 nghĩa là sủi bọt, nổi bong bóng.

Nghĩa của 起泡沫

qǐpàomò

KHỞI BÀO MẠT
  1. Sủi bọt
  2. Nổi bong bóng
  3. Sôi bọt (vì tức giận)
  4. Sôi sục

Câu hỏi thường gặp

起泡沫 nghĩa là gì?

起泡沫 (qǐpàomò) nghĩa là sủi bọt, nổi bong bóng.

起泡沫 đọc thế nào?

起泡沫 đọc là qǐpàomò (pinyin).

Âm Hán Việt của 起泡沫 là gì?

Âm Hán Việt của 起泡沫 là "khởi bào mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.