起源
giọng máy của trình duyệt
起源 nghĩa là khởi nguồn, bắt nguồn.
Nghĩa của 起源
qǐyuán
KHỞI NGUYÊNĐộng từ, Danh từ- Khởi nguồn
- Bắt nguồn
- Đến từ
- Khởi đầu , bắt đầu , nguồn gốc , khởi nguyên , khởi tổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 起源
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
起源 nghĩa là gì?
起源 (qǐyuán) nghĩa là khởi nguồn, bắt nguồn.
起源 đọc thế nào?
起源 đọc là qǐyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 起源 là gì?
Âm Hán Việt của 起源 là "khởi nguyên".