TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起种

qǐzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 起種

Âm Hán Việt KHỞI CHỦNG

起种 nghĩa là men cái.

Nghĩa của 起种

qǐzhǒng

KHỞI CHỦNGphồn thể 起種
  1. Men cái (để làm bánh mì sourdough)

Câu hỏi thường gặp

起种 nghĩa là gì?

起种 (qǐzhǒng) nghĩa là men cái.

起种 đọc thế nào?

起种 đọc là qǐzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 起种 là gì?

Âm Hán Việt của 起种 là "khởi chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.