giá cả, lương bổng, v.v. Bắt đầu (từ một mức nhất định)
Câu hỏi thường gặp
起跳 nghĩa là gì?
起跳 (qǐtiào) nghĩa là bắt đầu nhảy, bắt đầu.
起跳 đọc thế nào?
起跳 đọc là qǐtiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 起跳 là gì?
Âm Hán Việt của 起跳 là "khởi khiêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.