TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超我

chāowǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SIÊU NGÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu ngã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

超我 nghĩa là siêu ngã.

Nghĩa của 超我

chāowǒ

SIÊU NGÃDanh từ
  1. Siêu ngã

Câu hỏi thường gặp

超我 nghĩa là gì?

超我 (chāowǒ) nghĩa là siêu ngã.

超我 đọc thế nào?

超我 đọc là chāowǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 超我 là gì?

Âm Hán Việt của 超我 là "siêu ngã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.