越
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 走 (tẩu) · bộ số 156 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: việt, vượt, hoạt
越 nghĩa là vượt, vượt qua.
Nghĩa của 越
yuè
VIỆT- Vượt
- Vượt qua
- Vượt hơn
- Càng... càng...
Yuè
VIỆTtên riêng- Từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở nam Trung Quốc hoặc nam Châu Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
- Viết tắt của Việt Nam 越南
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 越
Đồng nghĩa
Từ ghép có 越
Thành ngữ có 越
- 不可逾越 — Không thể vượt qua
- 翻山越岭 — Vượt qua núi non
- 杀人越货 — Giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
- 越俎代庖 — Vượt qua bệ cúng lễ và đảm nhận việc bếp núc (thành ngữ); nghĩa bóng: vượt quá phận mình và can thiệp vào việc của người khác
- 巴山越岭 — Leo đồi vượt núi (thành ngữ); qua hết ngọn núi này đến ngọn núi khác
- 越描越黑 — Càng tô càng đen
- 越陷越深 — Rơi ngày càng sâu hơn (vào nợ nần, tình yêu, v.v.)
- 蹿房越脊 — Nhảy qua nhà và băng qua mái (thành ngữ); lao trên mái nhà (trong tiểu thuyết về kẻ trộm và hiệp khách 侠客)
Câu hỏi thường gặp
越 nghĩa là gì?
越 (yuè, yuè) nghĩa là vượt, vượt qua.
越 đọc thế nào?
越 đọc là yuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 越 là gì?
Âm Hán Việt của 越 là "việt".