TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

越障

yuèzhàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯỢT CHƯỚNG

越障 nghĩa là Vượt qua chướng ngại vật.

Nghĩa của 越障

yuèzhàng

VƯỢT CHƯỚNG
  1. Vượt qua chướng ngại vật
  2. Khoá huấn luyện vượt chướng ngại vật cho quân đội

Câu hỏi thường gặp

越障 nghĩa là gì?

越障 (yuèzhàng) nghĩa là Vượt qua chướng ngại vật.

越障 đọc thế nào?

越障 đọc là yuèzhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 越障 là gì?

Âm Hán Việt của 越障 là "vượt chướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.