TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趋

qū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趨

Âm Hán Việt XU
Bộ thủ: 走 (tẩu) · bộ số 156 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: xu, xúc

趋 nghĩa là nhanh chóng, vội vã.

Nghĩa của 趋

qū

XUphồn thể 趨
  1. Nhanh chóng
  2. Vội vã
  3. Đi nhanh
  4. Tiếp cận
  5. Có xu hướng
  6. Hội tụ

Từ ghép có 趋

Thành ngữ có 趋

  • 大势所趋 — Xu hướng chung
  • 趋利避害 — Tận dụng tối đa lợi ích trong khi tránh các tác động tiêu cực
  • 趋之若鹜 — Đổ xô như vịt (thành ngữ); đám đông cuồng loạn giành lấy thứ không thể có
  • 趋炎附势 — Nịnh hót lấy lòng (thành ngữ); bợ đỡ người có quyền
  • 亦步亦趋 — Mù quáng làm theo
  • 趋吉避凶 — Tìm điều may tránh điều rủi

Câu hỏi thường gặp

趋 nghĩa là gì?

趋 (qū) nghĩa là nhanh chóng, vội vã.

趋 đọc thế nào?

趋 đọc là qū (pinyin).

Âm Hán Việt của 趋 là gì?

Âm Hán Việt của 趋 là "xu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.