TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趋化作用

qūhuàzuòyòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趨化作用

Âm Hán Việt XU HÓA TÁC DỤNG

趋化作用 nghĩa là hoá hướng động.

Nghĩa của 趋化作用

qūhuàzuòyòng

XU HÓA TÁC DỤNGphồn thể 趨化作用
  1. Hoá hướng động (sự di chuyển của bạch cầu dưới tác động hoá học)

Câu hỏi thường gặp

趋化作用 nghĩa là gì?

趋化作用 (qūhuàzuòyòng) nghĩa là hoá hướng động.

趋化作用 đọc thế nào?

趋化作用 đọc là qūhuàzuòyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 趋化作用 là gì?

Âm Hán Việt của 趋化作用 là "xu hóa tác dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.