TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趑

zī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ
Bộ thủ: 走 (tẩu) · bộ số 156 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: tư

趑 nghĩa là do dự, không thể di chuyển.

Nghĩa của 趑

zī

TƯ
  1. Do dự
  2. Không thể di chuyển

Thành ngữ có 趑

  • 趑趄不前 — Chần chừ không dám tiến về phía trước
  • 趑趄嗫嚅 — Bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự

Câu hỏi thường gặp

趑 nghĩa là gì?

趑 (zī) nghĩa là do dự, không thể di chuyển.

趑 đọc thế nào?

趑 đọc là zī (pinyin).

Âm Hán Việt của 趑 là gì?

Âm Hán Việt của 趑 là "tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.