足踝
giọng máy của trình duyệt
足踝 nghĩa là mắt cá chân.
Nghĩa của 足踝
zúhuái
Danh từ- Mắt cá chân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 足踝
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
足踝 nghĩa là gì?
足踝 (zúhuái) nghĩa là mắt cá chân.
足踝 đọc thế nào?
足踝 đọc là zúhuái (pinyin).