TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趼子

jiǎnzi giọng máy của trình duyệt

趼子 nghĩa là vết chai, vết chai chân.

Nghĩa của 趼子

jiǎnzi

Danh từ
  1. Vết chai (mảng da cứng)
  2. Vết chai chân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 趼子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

趼子 nghĩa là gì?

趼子 (jiǎnzi) nghĩa là vết chai, vết chai chân.

趼子 đọc thế nào?

趼子 đọc là jiǎnzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.