TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跃然

yuèrán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 躍然

Âm Hán Việt DƯỢC NHIÊN

跃然 nghĩa là hiện ra rõ ràng.

Nghĩa của 跃然

yuèrán

DƯỢC NHIÊNTính từphồn thể 躍然
  1. Hiện ra rõ ràng
  2. Xuất hiện như một hình ảnh sống động
  3. Nổi bật rõ rệt

Thành ngữ có 跃然

  • 跃然纸上 — Hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv)

Câu hỏi thường gặp

跃然 nghĩa là gì?

跃然 (yuèrán) nghĩa là hiện ra rõ ràng.

跃然 đọc thế nào?

跃然 đọc là yuèrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 跃然 là gì?

Âm Hán Việt của 跃然 là "dược nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.