TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跑出

pǎochū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀO XUẤT

跑出 nghĩa là chạy ra.

Nghĩa của 跑出

pǎochū

BÀO XUẤT
  1. Chạy ra

Câu hỏi thường gặp

跑出 nghĩa là gì?

跑出 (pǎochū) nghĩa là chạy ra.

跑出 đọc thế nào?

跑出 đọc là pǎochū (pinyin).

Âm Hán Việt của 跑出 là gì?

Âm Hán Việt của 跑出 là "bào xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.