TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跑垒

pǎolěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跑壘

Âm Hán Việt BÀO LŨY

跑垒 nghĩa là chạy giữa các gôn.

Nghĩa của 跑垒

pǎolěi

BÀO LŨYphồn thể 跑壘
  1. Chạy giữa các gôn (trong bóng chày)

Câu hỏi thường gặp

跑垒 nghĩa là gì?

跑垒 (pǎolěi) nghĩa là chạy giữa các gôn.

跑垒 đọc thế nào?

跑垒 đọc là pǎolěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 跑垒 là gì?

Âm Hán Việt của 跑垒 là "bào lũy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.