ví dụ Hỗ trợ một nỗ lực bằng cách đóng vai trò quan trọng trong đó
Câu hỏi thường gặp
跨刀 nghĩa là gì?
跨刀 (kuàdāo) nghĩa là Xuất hiện trong buổi diễn của ai đó.
跨刀 đọc thế nào?
跨刀 đọc là kuàdāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 跨刀 là gì?
Âm Hán Việt của 跨刀 là "khóa đao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.