TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跨性别

kuàxìngbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跨性別

Âm Hán Việt KHÓA TÍNH BIỆT

跨性别 nghĩa là chuyển giới.

Nghĩa của 跨性别

kuàxìngbié

KHÓA TÍNH BIỆTDanh từphồn thể 跨性別
  1. Chuyển giới

Câu hỏi thường gặp

跨性别 nghĩa là gì?

跨性别 (kuàxìngbié) nghĩa là chuyển giới.

跨性别 đọc thế nào?

跨性别 đọc là kuàxìngbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 跨性别 là gì?

Âm Hán Việt của 跨性别 là "khóa tính biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.