TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跨文化

kuàwénhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÓA VĂN HÓA

跨文化 nghĩa là giao văn hóa.

Nghĩa của 跨文化

kuàwénhuà

KHÓA VĂN HÓATính từ
  1. Giao văn hóa

Câu hỏi thường gặp

跨文化 nghĩa là gì?

跨文化 (kuàwénhuà) nghĩa là giao văn hóa.

跨文化 đọc thế nào?

跨文化 đọc là kuàwénhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 跨文化 là gì?

Âm Hán Việt của 跨文化 là "khóa văn hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.