TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跨灶

kuàzào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跨竈

Âm Hán Việt KHÓA TÁO

跨灶 nghĩa là vượt qua cha mình.

Nghĩa của 跨灶

kuàzào

KHÓA TÁOphồn thể 跨竈
  1. Vượt qua cha mình

Câu hỏi thường gặp

跨灶 nghĩa là gì?

跨灶 (kuàzào) nghĩa là vượt qua cha mình.

跨灶 đọc thế nào?

跨灶 đọc là kuàzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 跨灶 là gì?

Âm Hán Việt của 跨灶 là "khóa táo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.