跨步
giọng máy của trình duyệt
跨步 nghĩa là bước.
Nghĩa của 跨步
kuàbù
KHÓA BỘĐộng từ- Bước (sải)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 跨步
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
跨步 nghĩa là gì?
跨步 (kuàbù) nghĩa là bước.
跨步 đọc thế nào?
跨步 đọc là kuàbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 跨步 là gì?
Âm Hán Việt của 跨步 là "khóa bộ".