TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跨越

kuàyuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÓA VIỆT

跨越 nghĩa là bước qua, vượt qua.

Nghĩa của 跨越

kuàyuè

KHÓA VIỆTĐộng từ
  1. Bước qua
  2. Vượt qua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 跨越

Đồng nghĩa

Từ ghép có 跨越

Câu hỏi thường gặp

跨越 nghĩa là gì?

跨越 (kuàyuè) nghĩa là bước qua, vượt qua.

跨越 đọc thế nào?

跨越 đọc là kuàyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 跨越 là gì?

Âm Hán Việt của 跨越 là "khóa việt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.