跨界 nghĩa là vượt qua biên giới, mang tính liên ngành.
Nghĩa của 跨界
kuàjiè
KHÓA GIỚIĐộng từ
Vượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới
nghĩa bóng Chuyển sang lĩnh vực mới; mang tính liên ngành
Câu hỏi thường gặp
跨界 nghĩa là gì?
跨界 (kuàjiè) nghĩa là vượt qua biên giới, mang tính liên ngành.
跨界 đọc thế nào?
跨界 đọc là kuàjiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 跨界 là gì?
Âm Hán Việt của 跨界 là "khóa giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.