路程
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lộ trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
路程 nghĩa là lộ trình, con đường đã đi.
Nghĩa của 路程
lùchéng
LỘ TRÌNHDanh từ- Lộ trình
- Con đường đã đi
- Khoảng cách đã đi
- Quá trình (phát triển)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 路程
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
路程 nghĩa là gì?
路程 (lùchéng) nghĩa là lộ trình, con đường đã đi.
路程 đọc thế nào?
路程 đọc là lùchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 路程 là gì?
Âm Hán Việt của 路程 là "lộ trình".