TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

路程

lùchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘ TRÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lộ trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

路程 nghĩa là lộ trình, con đường đã đi.

Nghĩa của 路程

lùchéng

LỘ TRÌNHDanh từ
  1. Lộ trình
  2. Con đường đã đi
  3. Khoảng cách đã đi
  4. Quá trình (phát triển)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 路程

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

路程 nghĩa là gì?

路程 (lùchéng) nghĩa là lộ trình, con đường đã đi.

路程 đọc thế nào?

路程 đọc là lùchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 路程 là gì?

Âm Hán Việt của 路程 là "lộ trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.