TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跳轨

tiàoguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跳軌

Âm Hán Việt KHIÊU QUỸ

跳轨 nghĩa là Nhảy xuống đường ray để tự tử.

Nghĩa của 跳轨

tiàoguǐ

KHIÊU QUỸĐộng từphồn thể 跳軌
  1. Nhảy xuống đường ray để tự tử

Câu hỏi thường gặp

跳轨 nghĩa là gì?

跳轨 (tiàoguǐ) nghĩa là Nhảy xuống đường ray để tự tử.

跳轨 đọc thế nào?

跳轨 đọc là tiàoguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 跳轨 là gì?

Âm Hán Việt của 跳轨 là "khiêu quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.