TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踩水

cǎishuǐ giọng máy của trình duyệt

踩水 nghĩa là đạp nước.

Nghĩa của 踩水

cǎishuǐ

Động từ
  1. Đạp nước
  2. Lội hoặc đạp trong nước nông

Câu hỏi thường gặp

踩水 nghĩa là gì?

踩水 (cǎishuǐ) nghĩa là đạp nước.

踩水 đọc thế nào?

踩水 đọc là cǎishuǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.