踩踏
giọng máy của trình duyệt
踩踏 nghĩa là giẫm lên.
Nghĩa của 踩踏
cǎità
Động từ- Giẫm lên
Câu hỏi thường gặp
踩踏 nghĩa là gì?
踩踏 (cǎità) nghĩa là giẫm lên.
踩踏 đọc thế nào?
踩踏 đọc là cǎità (pinyin).
踩踏 nghĩa là giẫm lên.
踩踏 (cǎità) nghĩa là giẫm lên.
踩踏 đọc là cǎità (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.