TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踩踏

cǎità giọng máy của trình duyệt

踩踏 nghĩa là giẫm lên.

Nghĩa của 踩踏

cǎità

Động từ
  1. Giẫm lên

Câu hỏi thường gặp

踩踏 nghĩa là gì?

踩踏 (cǎità) nghĩa là giẫm lên.

踩踏 đọc thế nào?

踩踏 đọc là cǎità (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.