TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踩高跷

cǎigāoqiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 踩高蹺

踩高跷 nghĩa là đi cà kheo.

Nghĩa của 踩高跷

cǎigāoqiāo

Động từphồn thể 踩高蹺
  1. Đi cà kheo

Câu hỏi thường gặp

踩高跷 nghĩa là gì?

踩高跷 (cǎigāoqiāo) nghĩa là đi cà kheo.

踩高跷 đọc thế nào?

踩高跷 đọc là cǎigāoqiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.