蹦极
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蹦極
蹦极 nghĩa là nhảy bungee.
Nghĩa của 蹦极
bèngjí
Danh từ, Động từphồn thể 蹦極- từ mượn Nhảy bungee
Câu hỏi thường gặp
蹦极 nghĩa là gì?
蹦极 (bèngjí) nghĩa là nhảy bungee.
蹦极 đọc thế nào?
蹦极 đọc là bèngjí (pinyin).