TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹦迪

bèngdí giọng máy của trình duyệt

蹦迪 nghĩa là nhảy disco, nhảy ở sàn disco.

Nghĩa của 蹦迪

bèngdí

Động từ
  1. Nhảy disco
  2. Nhảy ở sàn disco

Câu hỏi thường gặp

蹦迪 nghĩa là gì?

蹦迪 (bèngdí) nghĩa là nhảy disco, nhảy ở sàn disco.

蹦迪 đọc thế nào?

蹦迪 đọc là bèngdí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.