TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹧蹋

zāotà giọng máy của trình duyệt

蹧蹋 nghĩa là Biến thể của 糟蹋 (zāotà).

Nghĩa của 蹧蹋

zāotà

  1. Biến thể của 糟蹋 (zāotà)

Câu hỏi thường gặp

蹧蹋 nghĩa là gì?

蹧蹋 (zāotà) nghĩa là Biến thể của 糟蹋 (zāotà).

蹧蹋 đọc thế nào?

蹧蹋 đọc là zāotà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.