TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹭吃蹭喝

cèngchīcènghē giọng máy của trình duyệt

蹭吃蹭喝 nghĩa là ăn uống chực chờ.

Nghĩa của 蹭吃蹭喝

cèngchīcènghē

  1. Ăn uống chực chờ

Câu hỏi thường gặp

蹭吃蹭喝 nghĩa là gì?

蹭吃蹭喝 (cèngchīcènghē) nghĩa là ăn uống chực chờ.

蹭吃蹭喝 đọc thế nào?

蹭吃蹭喝 đọc là cèngchīcènghē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.