TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹲坑

dūnkēng giọng máy của trình duyệt

蹲坑 nghĩa là Bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghĩa của 蹲坑

dūnkēng

Động từ, Danh từ
  1. Bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
  2. Bồn cầu ngồi xổm
  3. Đi đại tiện

Câu hỏi thường gặp

蹲坑 nghĩa là gì?

蹲坑 (dūnkēng) nghĩa là Bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.

蹲坑 đọc thế nào?

蹲坑 đọc là dūnkēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.