蹲守 (dūnshǒu) nghĩa là Ở lì một chỗ để canh chừng việc gì.
蹲守 đọc thế nào?
蹲守 đọc là dūnshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 蹲守 là gì?
Âm Hán Việt của 蹲守 là "tồn thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.