TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蹲膘

dūnbiāo giọng máy của trình duyệt

蹲膘 nghĩa là Vỗ béo gia súc trong chuồng.

Nghĩa của 蹲膘

dūnbiāo

  1. Vỗ béo gia súc trong chuồng
  2. Trở nên béo

Câu hỏi thường gặp

蹲膘 nghĩa là gì?

蹲膘 (dūnbiāo) nghĩa là Vỗ béo gia súc trong chuồng.

蹲膘 đọc thế nào?

蹲膘 đọc là dūnbiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.